WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
认同
HSK6
v
0 · Lv.1
rèntóng
đồng tình; đồng ý
identify 文化 认同 culture identity
漢越 nhận đồng
字解构
Phân tích chữ
认
rèn
HSK1
nhận, nhận biết
同
tóng
HSK1
cùng, giống nhau; chung
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
认同卡
rèn tóng kǎ
HSK6
Thẻ ái lực là một loại thẻ tín dụng được phát hành bởi ngân hàng và tổ chức từ thiện có logo xuất hiện trên thẻ. Mỗi lần sử dụng thẻ; một tỉ lệ phần trăm của giao dịch sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện đó.
认同感
rèn tóng gǎn
HSK6
sự đồng cảm; sự đồng tình
查词
复习
真题
工具
我的