WinHSK

讨好

HSK7-9v
0 · Lv.1
tǎohǎo

nịnh bợ; lấy lòng; nịnh hót; nịnh nọt

漢越 thảo hảo

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →