拼
训诲
HSK1v 0 · Lv.1
xùnhuì
dạy bảo; huấn hối
instruct; teach [ 相关词条 ] 训诲主义 [名] didacticism
漢越
字解构
Phân tích chữ训xùnHSK5dạy bảo; khuyên bảo; khuyên răn诲huìHSK1dạy; khuyên răn; khuyên bảo; dạy dỗ; răn dạy; dạy bảo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分