WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
记者
HSK4
n
0 · Lv.1
jìzhě
ký giả; phóng viên; nhà báo
漢越 ký giả
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
记者会
jì zhě huì
HSK4
họp báo; cuộc họp báo; buổi họp báo
记者站
jì zhě zhàn
HSK4
bài của phóng viên
摄影记者
shè yǐng jì zhě
HSK5
phóng viên ảnh
新闻记者
xīn wén jì zhě
HSK4
phóng viên báo chí
杂志记者
zá zhì jì zhě
HSK4
Nhà báo, ký giả
电台记者
diàn tái jì zhě
HSK7-9
phóng viên đài phát thanh
记者报道
jì zhě bào dào
HSK5
phóng viên báo cáo
采访记者
cǎi fǎng jì zhě
HSK5
phóng viên phỏng vấn
查词
复习
真题
工具
我的