拼
记者会
HSK4n 0 · Lv.1
jìzhěhuì
họp báo; cuộc họp báo; buổi họp báo
漢越
字解构
Phân tích chữ记jìHSK2nhớ; ghi nhớ者zhěHSK3là (dùng sau từ, nhóm từ hoặc phân câu biểu thị sự ngừng ngắt)会huìHSK1hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分