WinHSK

记者

HSK4n
0 · Lv.1
jìzhě

ký giả; phóng viên; nhà báo

漢越 ký giả

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通讯社、报刊、电台等采访新闻和写通讯报道的专职人员
义项 nHSK4

ký giả; phóng viên; nhà báo

通讯社、报刊、电台等采访新闻和写通讯报道的专职人员

免费例句

她是报社记者,见闻很广。

Tā shì bàoshè jìzhě, jiànwén hěn guǎng.

HSK4

Cô ấy là phóng viên báo chí, kiến thức rất sâu rộng.

She is a newspaper reporter with extensive knowledge.

毕业后,我想当一名记者。

bìyè hòu, wǒ xiǎng dāng yī míng jìzhě.

HSK4

Sau khi tốt nghiệp, tôi muốn trở thành một nhà báo.

After graduation, I want to become a journalist.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。