WinHSK

详细

HSK4adj
0 · Lv.1
xiángxì

kỹ càng; tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể; tinh tường

漢越 tường tế

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.