WinHSK

详细

HSK4adj
0 · Lv.1
xiángxì

kỹ càng; tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể; tinh tường

漢越 tường tế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 周密完备
义项 adjHSK4

kỹ càng; tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể; tinh tường

周密完备

免费例句

她做的计划非常详细。

Tā zuò de jìhuà fēicháng xiángxì.

HSK4

Cô ấy đã lên kế hoạch rất chi tiết.

The plan she made is very detailed.

这份报告还不够详细。

zhè fèn bàogào hái bù gòu xiángxì.

HSK4

Bản báo cáo này vẫn chưa chi tiết lắm.

This report is not detailed enough.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。