拼
详细
HSK4adj 0 · Lv.1
xiángxì
kỹ càng; tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể; tinh tường
漢越 tường tế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 周密完备
等级
义项 ①adj≈HSK4
kỹ càng; tỉ mỉ; chi tiết; cụ thể; tinh tường
周密完备
免费例句
她做的计划非常详细。
Tā zuò de jìhuà fēicháng xiángxì.
≈HSK4
Cô ấy đã lên kế hoạch rất chi tiết.
The plan she made is very detailed.
这份报告还不够详细。
zhè fèn bàogào hái bù gòu xiángxì.
≈HSK4
Bản báo cáo này vẫn chưa chi tiết lắm.
This report is not detailed enough.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分