WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
说明
HSK4
v, n
0 · Lv.1
shuōmíng
nói rõ; giải thích
explain; illustrate; account for 请允许我 说明
漢越 thuyết minh
字解构
Phân tích chữ
说
shuō
HSK1
nói, kể
明
míng
HSK1
sáng; (明天 = ngày mai)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
说明书
shuōmíngshū
HSK4
sách thuyết minh; sách hướng dẫn; hướng dẫn sử dụng
说明会
shuō míng huì
HSK4
hội thảo giải thích
说明文
shuō míng wén
HSK4
lời thuyết minh; bài thuyết minh
产品说明
chǎn pǐn shuō míng
HSK5
giới thiệu sản phẩm
使用说明
shǐ yòng shuō míng
HSK4
bảng chỉ dẫn
具体说明
jù tǐ shuō míng
HSK5
giải thích rõ ràng
工作说明
gōng zuò shuō míng
HSK4
bản mô tả công việc
异常说明
yì cháng shuō míng
HSK6
ghi chú bất thường; ngoại lệ giải thích; thông tin về sự bất thường
操作说明
cāo zuò shuō míng
HSK5
chỉ dẫn vận hành
货物说明
huò wù shuō míng
HSK5
Tả hàng; mô tả hàng
查词
复习
真题
工具
我的