拼
说明
HSK4v, n 0 · Lv.1
shuōmíng
nói rõ; giải thích
explain; illustrate; account for 请允许我 说明
漢越 thuyết minh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 解释明白
- 证明; 用可靠的材料来表明或断定人或事物的真实性
- 解释意义的话
等级
义项 ①v≈HSK4
nói rõ; giải thích
解释明白
免费例句
电视上说明天会有大雪。
≈HSK2
他说明了离职的理由。
Tā shuōmíngle lízhí de lǐyóu.
≈HSK4
Anh ấy đã giải thích lý do nghỉ việc.
He explained the reason for leaving his job.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
cho thấy; chứng tỏ; chứng minh
证明; 用可靠的材料来表明或断定人或事物的真实性
免费例句
成绩说明了他的努力。
chéngjì shuōmíng le tā de nǔlì.
≈HSK4
Thành tích đã chứng minh sự nỗ lực của anh ấy.
The results show his hard work.
燕子低飞说明快要下雨了。
yàn zi dī fēi shuō míng kuài yào xià yǔ le
≈HSK4
Chim én bay thấp chứng tỏ trời sắp mưa.
Swallows flying low indicates that it's about to rain.
义项 ③n≈HSK4
mô tả; chú giải; chú thích; hướng dẫn
解释意义的话
免费例句
这是一份使用说明。
zhè shì yī fèn shǐ yòng shuō míng
≈HSK4
Đây là một bản hướng dẫn sử dụng.
This is an instruction manual.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分