拼
请假
HSK3v 0 · Lv.1
qǐngjià
xin nghỉ; xin phép nghỉ (do bệnh tật hay gặp khó khăn)
漢越 thỉnh giá
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因病或因事请求准许在一定时期内不做工作或不学习
等级
义项 ①sv, v≈HSK3
xin nghỉ; xin phép nghỉ (do bệnh tật hay gặp khó khăn)
因病或因事请求准许在一定时期内不做工作或不学习
免费例句
他家里有事,想请两天假。
Tā jiālǐ yǒu shì, xiǎng qǐng liǎng tiān jià.
≈HSK2
Nhà anh ấy có việc, muốn xin nghỉ hai ngày.
He has something going on at home and wants to take two days off.
如果不能来上课,你要向老师请假。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分