拼
请假
HSK3v 0 · Lv.1
qǐngjià
xin nghỉ; xin phép nghỉ (do bệnh tật hay gặp khó khăn)
漢越 thỉnh giá
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xin nghỉ; xin phép nghỉ (do bệnh tật hay gặp khó khăn)
认识每个字,再去看它们组成的词 →