拼
请假单
HSK3n 0 · Lv.1
qǐngjiàdān
đơn xin nghỉ; đơn xin nghỉ phép
漢越
字解构
Phân tích chữ请qǐngHSK1thỉnh cầu, xin假jiǎ多音HSK3nếu như; giá như; giả sử; giả dụ; giả định / mượn; vay单dānHSK3đơn; mỏng (chỉ có một lớp)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分