WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
读物
HSK7-9
n
0 · Lv.1
dúwù
sách báo; tài liệu; tạp chí
漢越 độc vật
字解构
Phân tích chữ
读
dú
HSK1
đọc, xem, đi học, đến trường
物
wù
HSK3
vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
儿童读物
ér tóng dú wù
HSK7-9
sách báo tranh truyện thiếu nhi
有声读物
yǒu shēng dú wù
HSK7-9
sách nói
课外读物
kè wài dú wù
HSK7-9
sách đọc ngoài giờ học
查词
复习
真题
工具
我的