WinHSK

调控

HSK7-9v
0 · Lv.1
tiáokòng

điều hành; điều khiển; khống chế; điều tiết; kiểm soát

漢越 điều khống

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50