WinHSK

调试

HSK7-9v
0 · Lv.1
tiáoshì

chạy thử; điều chỉnh thử; vận hành thử (máy móc)

debug [ 相关词条 ] 调试程序包 [名] [计算机] debugging package

漢越 điều thí

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan