拼
满口谎言
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mǎnkǒuhuǎngyán
nói dối trơn mồm; miệng toàn nói điêu
漢越
字解构
Phân tích chữ满mǎnHSK3đầy; chật; kín口kǒuHSK1miệng, mồm, khẩu vị, vị giác, thị hiếu谎huǎngHSK7-9nói dối; nói dóc; nói láo言yánHSK3lời; ngôn; lời nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分