WinHSK

谢绝

HSK7-9v
0 · Lv.1
xièjué

xin miễn; khước từ; từ chối khéo

漢越 tạ tuyệt

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们谢绝了记者的采访。

Tāmen xièjué le jìzhě de cǎifǎng.

HSK5

Họ từ chối phỏng vấn của các phóng viên.

They declined the reporter's interview.

他谢绝了所有邀请。

Tā xièjué le suǒyǒu yāoqǐng.

HSK5

Anh ấy từ chối tất cả lời mời.

He declined all invitations.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50