WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
谢绝
HSK7-9
v
0 · Lv.1
xièjué
xin miễn; khước từ; từ chối khéo
漢越 tạ tuyệt
字解构
Phân tích chữ
谢
xiè
HSK1
cảm ơn, cám ơn
绝
jué
HSK4
hết đường; tắc đường; đường cùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
谢绝参观
xiè jué cān guān
HSK7-9
đóng cửa cho du khách
查词
复习
真题
工具
我的