拼
谢绝
HSK7-9v 0 · Lv.1
xièjué
xin miễn; khước từ; từ chối khéo
漢越 tạ tuyệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 婉词,拒绝 (多用于书面语)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
xin miễn; khước từ; từ chối khéo
婉词,拒绝 (多用于书面语)
免费例句
他们谢绝了记者的采访。
Tāmen xièjué le jìzhě de cǎifǎng.
≈HSK5
Họ từ chối phỏng vấn của các phóng viên.
They declined the reporter's interview.
他谢绝了所有邀请。
Tā xièjué le suǒyǒu yāoqǐng.
≈HSK5
Anh ấy từ chối tất cả lời mời.
He declined all invitations.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分