拼
贞操
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhēncāo
trinh tiết; trinh; tiết tháo kiên trinh
chastity; virginity 严守 贞操 strictly maintain one's virginity 维护 贞操 defend one's chastity/virginity/integrity 失去 贞操 lose one's virginity/virtue 保持 贞操 maintain/keep one's chastity/virginity/virtue; maintain/keep one's loyalty
漢越 trinh thao
字解构
Phân tích chữ贞zhēnHSK7-9kiên định; trung thành (trung thành với nguyên tắc, kiên trì không thay đổi)操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分