WinHSK

财政

HSK7-9n
0 · Lv.1
cáizhèng

tài chính

漢越 tài chính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 国家对资财的收入与支出的管理活动
义项 nHSK7-9

tài chính

国家对资财的收入与支出的管理活动

免费例句

国家在进行财政改革。

Guójiā zài jìnxíng cáizhèng gǎigé.

HSK5

Quốc gia đang thực hiện cải cách tài chính.

The country is carrying out fiscal reforms.

财政收入大幅增长。

Cáizhèng shōurù dàfú zēngzhǎng.

HSK5

Thu nhập tài chính tăng mạnh.

Fiscal revenue has grown significantly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。