拼
财政危机
HSK7-9n 0 · Lv.1
cáizhèngwēijī
khủng hoảng tài chính
漢越
字解构
Phân tích chữ财cáiHSK6tiền của; tiền tài; tiền bạc; của cải政zhèngHSK5chính trị危wēiHSK4nguy; nguy hiểm; không an toàn机jīHSK1máy, máy móc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分