WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
责骂
HSK5
v
0 · Lv.1
zémà
trách cứ; trách móc; trách mắng; quở trách; mắng chửi
漢越 trách mạ
字解构
Phân tích chữ
责
zé
HSK4
trách nhiệm
骂
mà
HSK5
chửi; chửi rủa; mắng nhiếc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的