拼
败坏
HSK7-9v, adj 0 · Lv.1
bàihuài
mất; bại hoại; làm hỏng; làm tổn hại; làm hư hại; làm ô uế
badly corrupted 道德 败坏 morally corrupted [ 相关词条 ] 败坏门楣 disgrace/shame one's family; bring shame on/to one's family; bring moral censure on one's family; put one's family to shame
漢越 bại hoại
字解构
Phân tích chữ败bàiHSK4thua; chiến bại; thất trận; thất bại; bại (trong chiến tranh hoặc trong thi đấu)坏huàiHSK2xấu; không tốt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分