拼
货币
HSK6n 0 · Lv.1
huòbì
tiền; tiền tệ
漢越 hóa tệ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 充当一切商品等价物的特殊商品,是商品价值的一般代表,可以购买其他一切商品
等级
义项 ①n≈HSK6
tiền; tiền tệ
充当一切商品等价物的特殊商品,是商品价值的一般代表,可以购买其他一切商品
免费例句
货币有多种形式。
huòbì yǒu duō zhǒng xíngshì
≈HSK4
Tiền tệ có nhiều hình thức.
Currency comes in many forms.
我们使用货币进行购买。
Wǒmen shǐyòng huòbì jìnxíng gòumǎi.
≈HSK5
Chúng tôi sử dụng tiền tệ để mua sắm.
We use currency to make purchases.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分