拼
法定货币
HSK6n 0 · Lv.1
fǎdìnghuòbì
tiền tệ hợp pháp
漢越
字解构
Phân tích chữ法fǎHSK3pháp; pháp luật定dìngHSK3cố định; dừng; làm cho cố định货huòHSK4hàng; hàng hoá币bìHSK5đồng tiền; tiền; tệ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分