拼
贩私
HSK7-9v 0 · Lv.1
fànsī
buôn lậu; buôn bán hàng lậu
traffic in smuggled goods; smuggle 打击 贩私 活动 crack down on smuggling
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
buôn lậu; buôn bán hàng lậu
traffic in smuggled goods; smuggle 打击 贩私 活动 crack down on smuggling