WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
贵族
HSK7-9
n
0 · Lv.1
guìzú
quý tộc
漢越 quý tộc
字解构
Phân tích chữ
贵
guì
HSK1
đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng
族
zú
HSK4
dân tộc; chủng tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
贵族化
guì zú huà
HSK7-9
quý tộc hóa; trở nên quý tộc
单身贵族
dān shēn guì zú
HSK7-9
độc thân quý tộc (người có điều kiện dư dả thích sống độc thân)
贵族子弟
guì zú zǐ dì
HSK7-9
con dòng cháu giống
贵族社会
guì zú shè huì
HSK7-9
xã hội quý tộc
查词
复习
真题
工具
我的