拼
贵胄
HSK1n 0 · Lv.1
guìzhòu
hậu duệ quý tộc; con cái quý tộc; dòng dõi quý tộc
descendants of aristocratic family
漢越
字解构
Phân tích chữ贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng胄zhòuHSK1dòng dõi vua chúa; dòng dõi quý tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分