拼
贵重
HSK6adj 0 · Lv.1
guìzhòng
quý trọng; quý giá; đáng giá; đắt tiền; có giá trị
valuable; precious 贵重 药品 costly/expensive medicine 贵重 物品 valuables; articles of value 贵重 礼物 valuable present/gift 贵重 金属 noble metal 把 贵重 东西锁起来 lock up one's valuables
漢越 quý trọng
字解构
Phân tích chữ贵guìHSK1đắt, mắc, quý, coi trọng, cao quý, sang trọng, trọng重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分