WinHSK

资格

HSK5n
0 · Lv.1
zīgé

tư cách

seniority 因 资格 老而当选 be elected by virtue of one's seniority 摆老 资格 flaunt one's seniority; put on the airs of veterans [ 相关词条 ] 资格考试 [名] qualifying examination 资格赛 [名] qualifying match/tournament 资格审查委员会 [名] credentials committee 资格证书 [名] credentials; certificate

漢越 tư cách

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50