拼
赔偿
HSK6v 0 · Lv.1
péicháng
bồi thường; đền bù; bù đắp
compensate; pay for; recompense; indemnify for 向某人 赔偿
漢越 bồi thường
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分