拼
部分赔偿
HSK6n 0 · Lv.1
bùfenpéicháng
bồi thường một phần
漢越
字解构
Phân tích chữ部bùHSK4phần; bộ; bộ phận分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt赔péiHSK5bồi thường; đền偿chángHSK6đền; trả; đền bù; trả lại; hoàn lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分