WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
赛跑
HSK7-9
v
0 · Lv.1
sàipǎo
thi chạy; chạy đua; chạy thi
漢越 tái bào
字解构
Phân tích chữ
赛
sài
HSK3
đấu; thi đấu
跑
pǎo
HSK2
cào; bới (động vật dùng chân đào đất)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
接力赛跑
jiē lì sài pǎo
HSK3
chạy tiếp sức; thi chạy tiếp sức
百米赛跑
bǎi mǐ sài pǎo
HSK7-9
thi chạy trăm mét
越野赛跑
yuè yě sài pǎo
HSK6
thi chạy việt dã
障碍赛跑
zhàng ài sài pǎo
HSK7-9
chạy vượt chướng ngại vật
龟兔赛跑
guī tù sài pǎo
HSK7-9
rùa thỏ chạy đua
查词
复习
真题
工具
我的