拼
赠送
HSK5v 0 · Lv.1
zèngsòng
biếu; tặng
give/present as a gift; compliment 每一客儿童餐我们 赠送
漢越 tặng tống
例句
Câu ví dụ免费例句
姐姐送了我一个玩具。
Jiějie sòng le wǒ yī gè wánjù.
≈HSK4
Chị gái tặng tôi một món đồ chơi.
My sister gave me a toy.
我送了他生日礼物。
wǒ sòng le tā shēng rì lǐ wù.
≈HSK4
Tôi đã tặng anh ấy quà sinh nhật.
I gave him a birthday gift.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分