WinHSK

赠送

HSK5v
0 · Lv.1
zèngsòng

biếu; tặng

give/present as a gift; compliment 每一客儿童餐我们 赠送

漢越 tặng tống

例句

Câu ví dụ
免费例句

姐姐送了我一个玩具。

Jiějie sòng le wǒ yī gè wánjù.

HSK4

Chị gái tặng tôi một món đồ chơi.

My sister gave me a toy.

我送了他生日礼物。

wǒ sòng le tā shēng rì lǐ wù.

HSK4

Tôi đã tặng anh ấy quà sinh nhật.

I gave him a birthday gift.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。