拼
赠送品
HSK5n 0 · Lv.1
zèngsòngpǐn
quà tặng kèm; Quà tặng; sản phẩm tặng kèm
漢越
字解构
Phân tích chữ赠zèngHSK5biếu; tặng送sòngHSK2đem; đưa; nộp; gửi; giao; chuyển giao品pǐnHSK4vật phẩm; phẩm; sản phẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分