WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
赠送
HSK5
v
0 · Lv.1
zèngsòng
biếu; tặng
give/present as a gift; compliment 每一客儿童餐我们 赠送
漢越 tặng tống
字解构
Phân tích chữ
赠
zèng
HSK5
biếu; tặng
送
sòng
HSK2
đem; đưa; nộp; gửi; giao; chuyển giao
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
赠送品
zèng sòng pǐn
HSK5
quà tặng kèm; Quà tặng; sản phẩm tặng kèm
赠送金额
zèng sòng jīn é
HSK6
Tiền quyên tặng do gia đình hoặc bạn bè hoặc có thể là các tổ chức (Gift Fund)
查词
复习
真题
工具
我的