拼
赴会
HSK7-9v 0 · Lv.1
fùhuì
đi gặp; đến nơi hẹn; dự họp; đi họp; phó hội
keep one's appointment (with sb)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đi gặp; đến nơi hẹn; dự họp; đi họp; phó hội
keep one's appointment (with sb)