WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
赴会
HSK7-9
v
0 · Lv.1
fù
huì
đi gặp; đến nơi hẹn; dự họp; đi họp; phó hội
keep one's appointment (with sb)
漢越
字解构
Phân tích chữ
赴
fù
HSK7-9
đi; đến
会
huì
HSK1
hội, họp, hợp lại
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
单刀赴会
dān dāo fù huì
HSK7-9
(nghĩa bóng) đi một mình vào chiến tuyến của kẻ thù
查词
复习
真题
工具
我的