WinHSK

赴会

HSK7-9v
0 · Lv.1
huì

đi gặp; đến nơi hẹn; dự họp; đi họp; phó hội

keep one's appointment (with sb)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 去会场参加会,到约定的地方与人会晤
义项 vHSK7-9

đi gặp; đến nơi hẹn; dự họp; đi họp; phó hội

去会场参加会,到约定的地方与人会晤

免费例句

我明天会准时赴会。

Wǒ míngtiān huì zhǔnshí fùhuì.

HSK5

Ngày mai tôi sẽ đi họp đúng giờ.

I will attend the meeting on time tomorrow.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50