WinHSK

赶忙

HSK6adv
0 · Lv.1
gǎnmáng

mau; gấp; vội vàng; gấp rút

漢越 cản mang

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan