拼
起来
HSK2v 0 · Lv.1
qǐlái
lên (dùng sau động từ, biểu thị hướng đi lên)
rise (up); arise; revolt 起来 反抗压迫 rise against oppression 起来 反抗 rise (up) in revolt
漢越 khởi lai
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lên (dùng sau động từ, biểu thị hướng đi lên)
rise (up); arise; revolt 起来 反抗压迫 rise against oppression 起来 反抗 rise (up) in revolt