起来
HSK2vlên (dùng sau động từ, biểu thị hướng đi lên)
rise (up); arise; revolt 起来 反抗压迫 rise against oppression 起来 反抗 rise (up) in revolt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由躺、坐、跪等姿势变为站立
- 起床
- 泛指升起、兴起、奋起等
- 用在动词后,表示向上
ngồi dậy; đứng dậy
由躺、坐、跪等姿势变为站立
他从桌子上拿起来一本书。
他工作起来仿佛不知道什么是累。
ngủ dậy; thức dậy
起床
我起来的时候,他已经走了。
Wǒ qǐlái de shíhou, tā yǐjīng zǒu le.
Lúc tôi dậy thì anh ấy đã đi rồi.
When I got up, he had already left.
小明,都几点了还不起来?
Xiǎo Míng, dōu jǐ diǎn le hái bù qǐ lái
Tiểu Minh, mấy giờ rồi mà vẫn chưa dậy?
Xiao Ming, what time is it? Why aren't you up yet?
nổi dậy; vùng lên; dâng lên
泛指升起、兴起、奋起等
被压迫的人民站起来了。
Bèi yāpò de rénmín zhàn qǐlái le.
Người dân bị áp bức đã vùng lên.
The oppressed people have stood up.
我的风筝飞起来了。
Wǒ de fēngzheng fēi qǐlái le.
Con diều của tôi đã bay lên.
My kite has flown up.
lên (dùng sau động từ, biểu thị hướng đi lên)
用在动词后,表示向上
他的故事让我们笑了起来。
tā de gù shi ràng wǒ men xiào le qǐ lái
Câu chuyện của anh ấy làm chúng tôi cười phá lên.
His story made us burst out laughing.