WinHSK

起来

HSK2v
0 · Lv.1
qǐlái

lên (dùng sau động từ, biểu thị hướng đi lên)

rise (up); arise; revolt 起来 反抗压迫 rise against oppression 起来 反抗 rise (up) in revolt

漢越 khởi lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由躺、坐、跪等姿势变为站立
  2. 起床
  3. 泛指升起、兴起、奋起等
  4. 用在动词后,表示向上
义项 vHSK2

ngồi dậy; đứng dậy

由躺、坐、跪等姿势变为站立

免费例句

他从桌子上拿起来一本书。

HSK2

他工作起来仿佛不知道什么是累。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK2

ngủ dậy; thức dậy

起床

免费例句

我起来的时候,他已经走了。

Wǒ qǐlái de shíhou, tā yǐjīng zǒu le.

HSK3

Lúc tôi dậy thì anh ấy đã đi rồi.

When I got up, he had already left.

小明,都几点了还不起来?

Xiǎo Míng, dōu jǐ diǎn le hái bù qǐ lái

HSK3

Tiểu Minh, mấy giờ rồi mà vẫn chưa dậy?

Xiao Ming, what time is it? Why aren't you up yet?

义项 vHSK2

nổi dậy; vùng lên; dâng lên

泛指升起、兴起、奋起等

免费例句

被压迫的人民站起来了。

Bèi yāpò de rénmín zhàn qǐlái le.

HSK5

Người dân bị áp bức đã vùng lên.

The oppressed people have stood up.

我的风筝飞起来了。

Wǒ de fēngzheng fēi qǐlái le.

HSK2

Con diều của tôi đã bay lên.

My kite has flown up.

义项 vHSK2

lên (dùng sau động từ, biểu thị hướng đi lên)

用在动词后,表示向上

免费例句

他的故事让我们笑了起来。

tā de gù shi ràng wǒ men xiào le qǐ lái

HSK3

Câu chuyện của anh ấy làm chúng tôi cười phá lên.

His story made us burst out laughing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50