WinHSK

跑腿

HSK3v, sv
0 · Lv.1
pǎotuǐ

chạy việc; làm việc vặt; chạy việc vặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (跑腿儿)画为人奔走做杂事
义项 v, svHSK3

chạy việc; làm việc vặt; chạy việc vặt

(跑腿儿)画为人奔走做杂事

免费例句

他专门给老板跑腿。

tā zhuān mén gěi lǎo bǎn pǎo tuǐ.

HSK5

Anh ấy chuyên chạy việc cho sếp.

He specifically runs errands for the boss.

我替妈妈跑腿去了。

Wǒ tì māma pǎotuǐ qù le.

HSK5

Tôi đi chạy việc vặt giúp mẹ rồi.

I went to run errands for my mom.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。