拼
跑腿
HSK3v, sv 0 · Lv.1
pǎotuǐ
chạy việc; làm việc vặt; chạy việc vặt
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他专门给老板跑腿。
tā zhuān mén gěi lǎo bǎn pǎo tuǐ.
≈HSK5
Anh ấy chuyên chạy việc cho sếp.
He specifically runs errands for the boss.
我替妈妈跑腿去了。
Wǒ tì māma pǎotuǐ qù le.
≈HSK5
Tôi đi chạy việc vặt giúp mẹ rồi.
I went to run errands for my mom.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分