拼
跑腿族
HSK4n 0 · Lv.1
pǎotuǐzú
Nhóm người chạy việc vặt cho bạn: shipper; ..; Người làm việc vặt; Người giao hàng
漢越
字解构
Phân tích chữ跑pǎoHSK2cào; bới (động vật dùng chân đào đất)腿tuǐHSK3chân (người; động vật)族zúHSK4dân tộc; chủng tộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分