拼
跑腿儿
HSK3n 0 · Lv.1
pǎotuǐér
người chạy việc; người sai vặt; người giúp việc vặt; nhân viên tạp vụ
漢越
字解构
Phân tích chữ跑pǎoHSK2cào; bới (động vật dùng chân đào đất)腿tuǐHSK3chân (người; động vật)儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分