WinHSK

跟头

HSK2n
0 · Lv.1
ɡēntou

ngã nhào; bổ nhào

fall 摔/栽 跟头 encounter a failure [ 相关词条 ] 跟头虫 [名] wiggler; wriggler

漢越 cân đầu

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →