拼
跟风
HSK3adv 0 · Lv.1
gēnfēng
đi theo đám đông một cách mù quáng
go with the tide; be given to fads; be a faddist 跟风 炒作 promotional hype
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đi theo đám đông một cách mù quáng
go with the tide; be given to fads; be a faddist 跟风 炒作 promotional hype